TQ10

第 26 课:你属于哪一种“忙”?

Bài 26, sách HSK 5 tập 2, sách giáo khoa tiêu chuẩn.

✅ 1 - 热身 (Phần khởi động)
✅ 2 - 课文 (Bài học)
✅ 3 - 注释 (Chú thích)
✅ 4 - 练习 (Bài tập)
✅ 5 - 扩展 (Phần mở rộng)
✅ 6 - 运用 (Phần vận dụng)


1- 热身 (Phần khởi động)

你觉得这幅图片想告诉我们什么?说说你对这幅图片的理解。

khoi dong bai26-01

请试着找出本课跟“出行”有关的词语,写在下面的横线上,并说说这些词之间有什么关系。

khoi dong bai26-02

2- 课文 (Bài học)

你属于哪一种“忙”?


3- 注释 (Chú thích)

(一)词语例释

1- 来

2- 至于

3- 总算

(二)词语搭配

(三)词语辨析

总算 — 终于


4- 练习 (Bài tập)

1- 选择合适的词语填空

2- 选择正确答案

3- 给括号里的词选择适当的位置

4- 根据下面的提示词复述课文内容


5- 扩展 (Phần mở rộng)


6- 运用 (Phần vận dụng)

On this page